idea
ý kiếnShe had a brilliant idea for the project.
Cô ấy có một ý kiến tuyệt vời cho dự án.
Một ý nghĩ hoặc kế hoạch
He shared his idea about improving customer service.
Anh ấy chia sẻ ý kiến của mình về việc cải thiện dịch vụ khách hàng.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc kế hoạch.
Một khái niệm hoặc ý tưởng
That's a great idea!
Đó là một ý tưởng tuyệt vời!
Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để diễn tả một ý tưởng hay.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'idea' trong cuộc thảo luận
Bạn có thể sử dụng 'idea' để chia sẻ ý kiến của mình trong các cuộc thảo luận hoặc họp nhóm.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'idea' và 'thought'
'Idea' thường đề cập đến một kế hoạch hoặc khái niệm cụ thể, trong khi 'thought' có thể đề cập đến một ý nghĩ tạm thời hoặc suy nghĩ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'idea', có nghĩa là 'hình ảnh' hoặc 'ý nghĩ'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'idea' thường được sử dụng để diễn tả một ý nghĩ hoặc kế hoạch. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp hoặc trong cuộc sống hàng ngày.