Looking up...
She recognized her friend across the crowded room.
Cô ấy nhận diện được bạn của mình trong phòng đông người.
Nhận ra, nhận diện, công nhận
He recognized the importance of the project.
Anh ấy nhận ra sự quan trọng của dự án.
The government recognized the new political party.
Chính phủ công nhận đảng chính trị mới.
Có thể dùng để chỉ nhận ra một người, vật, hoặc một sự thật quan trọng.
'Recognize' thường đi với 'the' khi nói về một cái gì đó cụ thể, ví dụ: 'I recognize the problem.' (Tôi nhận ra vấn đề.)
'Recognize' thường dùng khi nhận ra một cái gì đó mới hoặc đã quên, còn 'know' dùng khi biết một cái gì đó từ trước.
Từ gốc Latin 'recognoscere' (từ 're-' + 'cognoscere' = biết, nhận ra).
Trong tiếng Anh, 'recognize' thường dùng để chỉ nhận ra một cái gì đó hoặc công nhận một sự thật. Trong tiếng Việt, 'nhận diện' thường dùng cho việc nhận ra một người hoặc vật, còn 'công nhận' dùng cho việc thừa nhận một sự thật hoặc một tổ chức.