ice

/aɪs/
đá

She put ice in her drink.

Cô ấy cho đá vào ly nước của mình.


chung

Nước đóng băng, thường dùng để làm lạnh đồ uống hoặc thực phẩm.

The lake was covered with ice.

Hồ nước được phủ đầy lớp băng.

Trong tiếng Việt, từ 'đá' là từ tương đương phổ biến nhất.

lóng

Đá quý, đặc biệt là kim cương; dùng trong tiếng lóng.

He showed off his new ice.

Anh ấy khoe chiếc kim cương mới của mình.

Cách dùng này phổ biến trong giới hip‑hop và thời trang.

Cụm từ kết hợp

ice cubeđá viênice waternước đáon iceđang chờ xử lý; tạm hoãn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

break the icethành ngữ
làm cho không khí bớt ngột ngạt, khởi đầu một cuộc trò chuyện

Mẹo hay

Pronunciation tip

Âm /aɪ/ trong 'ice' giống như trong từ 'eye'.

Nguồn gốc từ

Từ Old English 'īs', có nguồn gốc từ Proto-Germanic '*isaz', liên quan tới tiếng Đức 'Eis' và tiếng Hà Lan 'ijs'.

Ghi chú sử dụng

Khi dùng như danh từ, 'ice' thường chỉ nước đá; khi dùng như tính từ (iced), nghĩa là đã được làm lạnh.

Từ Điển Anh Việt