Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. Ishihara test

Ishihara test

/ɪʃiˈhɑːrə tɛst/
bài kiểm tra màu Ishihara

The doctor used the Ishihara test to check for color blindness.

Bác sĩ đã sử dụng bài kiểm tra màu Ishihara để kiểm tra bệnh mù màu.


Y học
chuyên ngành

Một bài kiểm tra sử dụng các hình tròn màu để chẩn đoán bệnh mù màu, trong đó các số được tạo từ các điểm màu khác nhau.

The Ishihara test is the most common method for diagnosing color vision deficiencies.

Bài kiểm tra Ishihara là phương pháp phổ biến nhất để chẩn đoán các rối loạn thị lực màu.

Bài kiểm tra này được phát triển bởi nhà thần kinh học Nhật Bản Shinobu Ishihara vào năm 1917.

Cụm từ kết hợp

Ishihara testbài kiểm tra Ishiharacolor blindnessbệnh mù màu

Từ đồng nghĩa

color vision testcolor blindness test

Cụm từ liên quan

mù màucụm từ
bệnh mù màu
thị lực màucụm từ
kỹ năng nhận biết màu sắc

Mẹo hay

Lưu ý khi thực hiện bài kiểm tra

Bài kiểm tra này yêu cầu người kiểm tra nhìn vào các hình tròn màu và nhận diện số được ẩn trong đó.

Nguồn gốc từ

Tên của bài kiểm tra này được đặt theo tên của nhà phát triển, bác sĩ thần kinh Nhật Bản Shinobu Ishihara.

Ghi chú sử dụng

Bài kiểm tra này thường được sử dụng trong các phòng khám mắt và các trung tâm chẩn đoán y tế.

Phân tích từ

Ishihara
tên của nhà phát triển
proper noun
+
test
bài kiểm tra
noun
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.