Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. himself

himself

/hɪmˈsɛlf/
chính anh ấy

He hurt himself while playing soccer.

Anh ấy bị thương khi đang chơi bóng đá.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một người nam đã được đề cập trước đó, đặc biệt là để nhấn mạnh hoặc để chỉ hành động của chính anh ấy.

He introduced himself to the group.

Anh ấy tự giới thiệu với nhóm.

He did it all by himself.

Anh ấy làm tất cả điều đó một mình.

Trong tiếng Anh, 'himself' là một đại từ phản thân, thường dùng để nhấn mạnh hoặc chỉ hành động của chính người nam đó.

Cụm từ kết hợp

by himselfmột mìnhto himselfvới chính mình

Từ đồng nghĩa

himthe man

Từ trái nghĩa

herselfthemselves

Cụm từ liên quan

by himselfcụm từ
một mình
to himselfcụm từ
với chính mình

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'himself' chỉ cho người nam, 'herself' cho người nữ, và 'themselves' cho nhiều người.

Quy tắc vàng

Nghĩa và ngữ cảnh

'Himself' thường dùng để nhấn mạnh hoặc chỉ hành động của chính người nam đó.

Nguồn gốc từ

Từ 'himself' bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'himself', kết hợp từ 'him' (bản thân) và '-self' (tự).

Ghi chú sử dụng

Dùng để nhấn mạnh hoặc chỉ hành động của chính người nam đó. Không dùng cho người nữ (sử dụng 'herself') hoặc nhiều người (sử dụng 'themselves').

Phân tích từ

him
bản thân
root
+
-self
tự
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.