hire

/haɪər/
thuê

She decided to hire a professional photographer for her wedding.

Cô ấy quyết định thuê một nhà ảnh chuyên nghiệp cho đám cưới của mình.


trang trọng

Được trả tiền để làm việc cho một người hoặc một công ty trong một thời gian nhất định.

The company hired new employees to expand its team.

Công ty đã thuê những nhân viên mới để mở rộng đội ngũ của họ.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc chuyên nghiệp.

thông thường

Cho thuê một vật hoặc dịch vụ.

We hired a car for our vacation.

Chúng tôi đã thuê một chiếc xe cho kỳ nghỉ của mình.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

hire someonethuê ai đóhire a servicethuê một dịch vụhire a carthuê một chiếc xe

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hire and firecụm từ
thuê và sa thải

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'hire' thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc cho thuê dịch vụ.

Quy tắc vàng

Động từ và danh từ

Từ 'hire' có thể được sử dụng như một động từ hoặc một danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'cho thuê' hoặc 'được thuê làm việc'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'hire' có thể được sử dụng như một động từ hoặc một danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

hire
cho thuê hoặc được thuê làm việc
root
Từ Điển Anh Việt