Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. heaven

heaven

/ˈhɛvən/
thiên đường

After a long day, I just want to go to heaven and relax.

Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn đến thiên đường để thư giãn.


trang trọng

Thiên đường là nơi được coi là nơi sống của các vị thần, thiên thần hoặc những người được ban phước trong nhiều tôn giáo và văn hóa.

Many people believe that heaven is a place of eternal peace and happiness.

Nhiều người tin rằng thiên đường là nơi có hòa bình và hạnh phúc vĩnh cửu.

Trong nhiều tôn giáo, thiên đường được mô tả là nơi những người tốt sẽ được thưởng thưởng sau khi chết.

thông thường

Thiên đường cũng có thể được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường để chỉ một nơi hoặc tình trạng hoàn hảo, tuyệt vời.

This pizza is heaven!

Bánh pizza này tuyệt vời quá!

Trong ngữ cảnh này, 'heaven' được sử dụng để miêu tả sự hài lòng hoặc sự hạnh phúc cực lớn.

Cụm từ kết hợp

go to heavenđi vào thiên đườngheaven on earththiên đường trên trái đất

Từ đồng nghĩa

paradiseblissnirvana

Từ trái nghĩa

hellpurgatory

Cụm từ liên quan

heaven forbidthành ngữ
chỉ một điều là không được
heaven knowsthành ngữ
chỉ trời biết

Mẹo hay

Sử dụng 'heaven' trong ngữ cảnh tôn giáo

Khi nói về tôn giáo, 'heaven' thường được sử dụng để chỉ nơi sống của các vị thần hoặc nơi những người tốt sẽ đi sau khi chết.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'heaven' để chỉ nơi vật lý

Trong tiếng Anh, 'heaven' không được sử dụng để chỉ một nơi vật lý, mà thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc để miêu tả sự hài lòng cực lớn.

Nguồn gốc từ

Từ 'heaven' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'heofon', có liên quan đến tiếng Đức 'Himmel' và tiếng Hà Lan 'hemel', tất cả đều có nghĩa là 'trời' hoặc 'thiên đường'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'heaven' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc để miêu tả sự hài lòng cực lớn. Trong tiếng Việt, 'thiên đường' có thể được sử dụng tương tự.

Phân tích từ

heav
trời
root
+
-en
điều hoặc nơi
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.