heavy
nặngThis box is too heavy for me to lift.
Hộp này quá nặng, tôi không thể nâng được.
trang trọng
Có trọng lượng lớn, nặng
The heavy rain caused flooding in the city.
Mưa lớn đã gây ngập lụt ở thành phố.
Dùng để mô tả vật thể có trọng lượng lớn hoặc cảm giác nặng.
thông thường
Nặng nề, khó chịu (về tâm trạng)
I feel heavy after eating too much.
Tôi cảm thấy nặng nề sau khi ăn quá nhiều.
Dùng để mô tả cảm giác tâm lý hoặc thể chất.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'heavy' có thể dùng cho cả vật lý và tâm lý.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Anglo-Saxon 'hefig', có nghĩa là 'nặng'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'heavy' có thể dùng để mô tả vật lý hoặc tâm lý.
Từ Điển Anh Việt