heart

/hɑːrt/
trái tim

She has a kind heart.

Cô ấy có một trái tim tốt bụng.


trang trọng

Bộ phận cơ quan trong cơ thể, có chức năng bơm máu.

The heart pumps blood throughout the body.

Trái tim bơm máu khắp cơ thể.

thông thường

Trái tim là trung tâm của tình cảm, cảm xúc và ý chí.

He spoke from the heart.

Anh ấy nói từ trái tim.

Trong ngữ cảnh này, 'heart' thường được dùng để biểu thị sự chân thành và cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

heart attackđau timheart diseasebệnh timheartfelttràn đầy tình cảm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

to wear one's heart on one's sleevethành ngữ
hiển thị cảm xúc của mình một cách rõ ràng

Mẹo hay

Sử dụng 'heart' trong ngữ cảnh y tế

Khi nói về bộ phận cơ quan, 'heart' thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khoa học.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'heart' và 'soul'

'Heart' thường liên quan đến tình cảm và cảm xúc, trong khi 'soul' có liên quan đến linh hồn hoặc bản chất sâu sắc của một người.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'heart' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'heorte', có nghĩa là 'trái tim' hoặc 'trung tâm'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'heart' có thể dùng để chỉ bộ phận cơ quan hoặc trung tâm của tình cảm và cảm xúc. Trong tiếng Việt, 'trái tim' thường được dùng để chỉ bộ phận cơ quan, trong khi 'trung tâm' hoặc 'tâm' có thể dùng để biểu thị ý nghĩa về cảm xúc.

Phân tích từ

heart
trái tim
root
Từ Điển Anh Việt