heel
cổ chânShe twisted her ankle and hurt her heel.
Cô ấy xoay gãy mắt cá và bị thương cổ chân.
Phần sau của chân, từ gót đến đầu ngón chân.
The heel of my shoe is worn out.
Gót giày của tôi đã mòn.
Thường được sử dụng để chỉ phần gót chân hoặc phần sau của giày.
Phần gót của giày.
She walked in high heels.
Cô ấy đi với những đôi giày cao gót.
Thường được sử dụng để chỉ loại giày có gót cao.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'heel' có thể dùng để chỉ cả phần gót chân và phần gót của giày. Trong tiếng Anh, 'heel' cũng có thể dùng để chỉ một người phụ nữ (thường là một người phụ nữ có tính cách khó tính).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'hæl', có nguồn gốc từ tiếng German 'hēla'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'heel' có thể dùng để chỉ cả phần gót chân và phần gót của giày. Trong tiếng Anh, 'heel' cũng có thể dùng để chỉ một người phụ nữ (thường là một người phụ nữ có tính cách khó tính).