Looking up...
It rained heavily last night.
Hôm qua trời mưa rất to.
Một cách nặng nề hoặc với lượng lớn
The box was heavily damaged in the accident.
Hộp bị hư hỏng nặng nề trong tai nạn.
She was heavily criticized for her decision.
Cô ấy bị chỉ trích nặng nề vì quyết định của mình.
Thường dùng để mô tả sự nặng nề, lượng lớn hoặc tác động mạnh mẽ.
Dùng 'heavily' để mô tả sự nặng nề hoặc lượng lớn trong nhiều tình huống khác nhau.
'Heavily' là một trạng từ, trong khi 'heavy' là một tính từ.
Từ 'heavily' bắt nguồn từ từ 'heavy' (nặng) và hậu tố '-ly' (một cách).
Thường dùng để mô tả sự nặng nề, lượng lớn hoặc tác động mạnh mẽ.