Looking up...
This project will have a positive impact on the community.
Dự án này sẽ gây tác động tích cực đến cộng đồng.
Gây tác động tích cực, mang lại lợi ích hoặc cải thiện tình hình
Education has a positive impact on personal development.
Giáo dục có tác động tích cực đến phát triển cá nhân.
The new policy will have a positive impact on the economy.
Chính sách mới sẽ gây tác động tích cực đến nền kinh tế.
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh xã hội, kinh tế, giáo dục hoặc môi trường.
Dùng để mô tả tác động tích cực của một hành động hoặc chính sách.
Cấu trúc 'have a positive impact on' thường được sử dụng để chỉ tác động đến một đối tượng cụ thể.
Từ ghép từ 'have' (có) và 'positive impact' (tác động tích cực), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường được sử dụng để mô tả các hành động, chính sách hoặc dự án mang lại lợi ích.