Looking up...
The new policy will have a significant impact on the economy.
Chính sách mới sẽ có tác động lớn đến nền kinh tế.
Tạo ra một tác động hoặc ảnh hưởng đáng kể đến một tình huống, người, hoặc sự việc.
The new law will have a positive impact on education.
Luật mới sẽ có tác động tích cực đến giáo dục.
Her speech had a profound impact on the audience.
Bài phát biểu của cô ấy đã có tác động sâu sắc đến khán giả.
Thường dùng để nói về tác động tích cực hoặc tiêu cực của một hành động, sự kiện, hoặc quyết định.
Hãy sử dụng 'have an impact' khi muốn nhấn mạnh tác động của một hành động hoặc sự kiện.
Có thể thêm 'positive' hoặc 'negative' để chỉ rõ loại tác động.
Từ gốc 'impact' bắt nguồn từ tiếng Latin 'impactus' (được đập vào), và 'have' là động từ có nghĩa là 'có'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để nói về tác động của một hành động hoặc sự kiện.