Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. have an impact

have an impact

/hæv ən ˈɪmpækt/
có tác động

The new policy will have a significant impact on the economy.

Chính sách mới sẽ có tác động lớn đến nền kinh tế.


trang trọng

Tạo ra một tác động hoặc ảnh hưởng đáng kể đến một tình huống, người, hoặc sự việc.

The new law will have a positive impact on education.

Luật mới sẽ có tác động tích cực đến giáo dục.

Her speech had a profound impact on the audience.

Bài phát biểu của cô ấy đã có tác động sâu sắc đến khán giả.

Thường dùng để nói về tác động tích cực hoặc tiêu cực của một hành động, sự kiện, hoặc quyết định.

Cụm từ kết hợp

have a positive impactcó tác động tích cựchave a negative impactcó tác động tiêu cựchave a significant impactcó tác động đáng kể

Từ đồng nghĩa

make a differenceinfluenceaffect

Từ trái nghĩa

have no effectbe irrelevant

Cụm từ liên quan

make an impactcụm từ
tạo ra tác động
leave an impactcụm từ
để lại tác động

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'have an impact' khi muốn nhấn mạnh tác động của một hành động hoặc sự kiện.

Quy tắc vàng

Tác động tích cực vs tiêu cực

Có thể thêm 'positive' hoặc 'negative' để chỉ rõ loại tác động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'impact' bắt nguồn từ tiếng Latin 'impactus' (được đập vào), và 'have' là động từ có nghĩa là 'có'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để nói về tác động của một hành động hoặc sự kiện.

Phân tích từ

have
có
verb
+
an
một
article
+
impact
tác động
noun
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.