Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. improve conditions

improve conditions

/ɪmˈpruːv kənˈdɪʃənz/
cải thiện điều kiện

The company aims to improve working conditions for its employees.

Công ty nhằm cải thiện điều kiện làm việc cho nhân viên của mình.


chung

Cải thiện hoặc nâng cao chất lượng, tình trạng hoặc môi trường của một điều kiện nào đó.

The government is working to improve living conditions in rural areas.

Chính phủ đang cố gắng cải thiện điều kiện sống ở các vùng nông thôn.

We need to improve the working conditions in this factory.

Chúng ta cần phải cải thiện điều kiện làm việc trong nhà máy này.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như chính trị, xã hội, lao động, và môi trường.

Cụm từ kết hợp

improve working conditionscải thiện điều kiện làm việcimprove living conditionscải thiện điều kiện sống

Từ đồng nghĩa

enhance conditionsupgrade conditionsbetter conditions

Từ trái nghĩa

worsen conditionsdeteriorate conditions

Cụm từ liên quan

enhance conditionscụm từ
cải thiện điều kiện
upgrade conditionscụm từ
nâng cấp điều kiện

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Câu này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc thảo luận về chính sách xã hội.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với 'improve condition'

'Improve conditions' thường đề cập đến nhiều điều kiện khác nhau, trong khi 'improve condition' có thể đề cập đến một điều kiện cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ 'improve' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'improven', có nghĩa là 'cải thiện'. 'Conditions' có nghĩa là 'điều kiện'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo chí, và các cuộc thảo luận về chính sách xã hội.

Phân tích từ

improve
cải thiện
verb
+
conditions
điều kiện
noun
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.