Looking up...
The company aims to improve working conditions for its employees.
Công ty nhằm cải thiện điều kiện làm việc cho nhân viên của mình.
Cải thiện hoặc nâng cao chất lượng, tình trạng hoặc môi trường của một điều kiện nào đó.
The government is working to improve living conditions in rural areas.
Chính phủ đang cố gắng cải thiện điều kiện sống ở các vùng nông thôn.
We need to improve the working conditions in this factory.
Chúng ta cần phải cải thiện điều kiện làm việc trong nhà máy này.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như chính trị, xã hội, lao động, và môi trường.
Câu này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc thảo luận về chính sách xã hội.
'Improve conditions' thường đề cập đến nhiều điều kiện khác nhau, trong khi 'improve condition' có thể đề cập đến một điều kiện cụ thể.
Từ 'improve' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'improven', có nghĩa là 'cải thiện'. 'Conditions' có nghĩa là 'điều kiện'.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo chí, và các cuộc thảo luận về chính sách xã hội.