Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hate to do

hate to do

/heɪt tu duː/
không muốn làm

I hate to ask, but can you lend me $20?

Tôi không muốn phải nhờ, nhưng bạn có thể cho tôi mượn 20 đô không?


thông thường

Cảm thấy không muốn hoặc miễn cưỡng thực hiện một hành động cụ thể, thường vì lý do lịch sự, ngại ngùng hoặc không muốn gây phiền toái.

I hate to interrupt, but I have a question.

Tôi không muốn ngắt lời, nhưng tôi có một câu hỏi.

She hates to admit she was wrong.

Cô ấy không muốn thừa nhận mình đã sai.

Thường được dùng như một cách nói lịch sự để giới thiệu một yêu cầu khó khăn hoặc tin tức không vui. Khác với 'hate doing' (ghét thói quen/hoạt động chung chung), 'hate to do' nhấn mạnh vào sự miễn cưỡng trong một tình huống cụ thể.

Cụm từ kết hợp

hate to bother youkhông muốn làm phiền bạnhate to say itkhông muốn nói ra điều nàyhate to disappointkhông muốn làm thất vọng

Từ đồng nghĩa

dread to dodislike doingreluctant to do

Từ trái nghĩa

love to doenjoy doingeager to do

Cụm từ liên quan

hate doingcụm từ
ghét việc làm gì đó (thói quen, sở thích chung)

Mẹo hay

Phân biệt 'hate to do' và 'hate doing'

Dùng 'hate to do' khi nói về một hành động cụ thể, thường là sự miễn cưỡng trong tình huống hiện tại (ví dụ: I hate to ask). Dùng 'hate doing' khi nói về sở thích chung hoặc thói quen (ví dụ: I hate cleaning).

Quy tắc vàng

Quy tắc lịch sự

Luôn dùng 'I hate to...' khi đưa ra yêu cầu khó khăn hoặc tin tức tiêu cực để thể hiện sự tôn trọng và ngại ngùng.

Nguồn gốc từ

Từ 'hate' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hatian' (sự ghét bỏ), liên quan đến tiếng Đức cổ 'hasan'. Cấu trúc 'hate to + infinitive' phát triển trong tiếng Anh hiện đại để diễn tả sự miễn cưỡng.

Ghi chú sử dụng

Người bản xứ thường dùng 'I hate to...' như một cụm từ đệm (softener) để làm nhẹ đi sự thô lỗ của một yêu cầu hoặc tin tức xấu. Ví dụ: 'I hate to tell you this, but...' (Tôi không muốn phải nói điều này, nhưng...).

Phân tích từ

hate
ghét, không muốn
root
+
to do
làm (động từ nguyên mẫu)
infinitive
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.