go down in flames
thất bại hoàn toànThe startup went down in flames after its product failed to attract users.
Công ty khởi nghiệp đã bốc cháy sau khi sản phẩm của họ không thu hút được người dùng.
Thất bại một cách hoàn toàn và rõ ràng, thường với hậu quả nghiêm trọng.
His political campaign went down in flames after the scandal broke.
Chiến dịch tranh cử của anh ấy đã bốc cháy sau khi scandal bùng nổ.
The new product launch went down in flames due to poor planning.
Lần ra mắt sản phẩm mới đã thất bại hoàn toàn vì kế hoạch kém.
Thường dùng để mô tả sự thất bại lớn, có thể liên quan đến kinh doanh, chính trị, hoặc các dự án quan trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Câu này thường dùng để mô tả sự thất bại lớn, nên hãy sử dụng khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm trọng của tình huống.
Quy tắc vàng
Tránh sử dụng trong ngữ cảnh hài hước
Nếu bạn muốn nói về một sự thất bại nhỏ hoặc không nghiêm trọng, hãy chọn từ khác như 'fail' hoặc 'flop'.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ hình ảnh của một chiếc máy bay rơi và bốc cháy, biểu tượng cho sự thất bại hoàn toàn.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị, hoặc các dự án lớn. Có thể mang ý nghĩa tiêu cực hoặc hài hước tùy theo ngữ cảnh.