Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. go bankrupt

go bankrupt

/ɡoʊ bæŋkˈrʌpt/◆động từ cụm
đi vào tình trạng phá sản

The company went bankrupt after losing its biggest client.

Công ty đã đi vào tình trạng phá sản sau khi mất khách hàng lớn nhất.


Tài chính
trang trọng

Mất khả năng thanh toán nợ và phải ngừng hoạt động do không còn tài chính.

Many small businesses go bankrupt during economic recessions.

Nhiều doanh nghiệp nhỏ đi vào tình trạng phá sản trong thời kỳ suy thoái kinh tế.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và tài chính.

Cụm từ kết hợp

go bankruptđi vào tình trạng phá sảndeclare bankruptcytuyên bố phá sản

Từ đồng nghĩa

declare bankruptcyfile for bankruptcybe insolvent

Từ trái nghĩa

be profitablebe solventbe financially stable

Cụm từ liên quan

file for bankruptcycụm từ
nộp đơn xin phá sản
be insolventcụm từ
không có khả năng thanh toán nợ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'go bankrupt' khi muốn nói về tình trạng phá sản của một doanh nghiệp hoặc cá nhân.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính và pháp lý, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'go' (đi vào) và 'bankrupt' (phá sản).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính để mô tả tình trạng một doanh nghiệp hoặc cá nhân không còn khả năng thanh toán nợ.

Phân tích từ

go
đi vào
verb
+
bankrupt
phá sản
adjective
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.