go back and forth
di chuyển lại qua lạiShe kept going back and forth between the kitchen and the living room.
Cô ấy liên tục đi lại giữa bếp và phòng khách.
thông thường
Di chuyển hoặc chuyển đổi giữa hai hoặc nhiều vị trí, ý kiến, hoặc tình trạng một cách liên tục.
He went back and forth about whether to accept the job offer.
Anh ấy lưỡng lự về việc chấp nhận lời mời làm việc hay không.
The pendulum goes back and forth.
Con lắc đi lại liên tục.
Thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc suy nghĩ không quyết định.
Cụm từ kết hợp
go back and forth betweendi chuyển lại qua lại giữago back and forth aboutlưỡng lự về
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho hành động hoặc suy nghĩ liên tục chuyển đổi giữa hai hoặc nhiều trạng thái.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'go' (đi), 'back' (trở lại), 'and' (và), 'forth' (tiến lên).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả hành động vật lý hoặc suy nghĩ không quyết định.
Phân tích từ
go
đi
rootback
trở lại
rootforth
tiến lên
rootTừ Điển Anh Việt