go back
trở lạiAfter the vacation, we decided to go back home.
Sau kỳ nghỉ, chúng tôi quyết định trở lại nhà.
Đi trở lại một nơi hoặc trạng thái trước đó.
She went back to her hometown after college.
Cô ấy trở lại quê hương sau khi tốt nghiệp đại học.
Let's go back to the main topic.
Chúng ta quay lại chủ đề chính.
Thường dùng để chỉ việc quay trở lại một nơi hoặc tình huống trước đó.
Quay lại một thời điểm hoặc tình trạng trước.
The company decided to go back to its original business model.
Công ty quyết định quay trở lại mô hình kinh doanh ban đầu của mình.
Dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn, thường liên quan đến quyết định hoặc kế hoạch.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường
Thường dùng để chỉ việc quay trở lại một nơi hoặc tình huống trước đó.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng ngữ cảnh phù hợp với ý nghĩa của từ ghép này.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'go' (đi) và 'back' (trở lại), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ việc quay trở lại một nơi hoặc tình huống trước đó. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh thông thường và chính thức.