Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fail spectacularly

fail spectacularly

/feɪl spɛkˈtækjʊləli/
thất bại một cách rực rỡ

The startup failed spectacularly after its product launch.

Công ty khởi nghiệp đã thất bại một cách rực rỡ sau khi phát hành sản phẩm.


thông thường

Thất bại một cách rất rõ ràng và gây ấn tượng mạnh, thường kèm theo hậu quả nghiêm trọng hoặc hài hước.

His attempt to impress the investors failed spectacularly when the demo crashed.

Cố gắng để ấn tượng với các nhà đầu tư của anh đã thất bại một cách rực rỡ khi trình diễn bị ngắt kết nối.

The politician's speech failed spectacularly when he forgot his lines.

Bài phát biểu của chính trị gia đã thất bại một cách rực rỡ khi anh quên lời.

Thường được sử dụng để mô tả những thất bại gây ấn tượng, có thể là do sai lầm lớn hoặc tình huống hài hước.

Cụm từ kết hợp

fail spectacularlythất bại một cách rực rỡ

Từ đồng nghĩa

crash and burngo down in flamesflop spectacularly

Từ trái nghĩa

succeed brilliantlytriumph magnificently

Cụm từ liên quan

crash and burncụm từ
thất bại một cách đẫm máu
go down in flamescụm từ
thất bại một cách thảm hại

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hài hước

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thất bại gây ấn tượng, có thể là do sai lầm lớn hoặc tình huống hài hước.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Cụm từ này không phù hợp để mô tả những thất bại nghiêm túc mà không có yếu tố hài hước hoặc gây ấn tượng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'fail' (thất bại) và 'spectacularly' (một cách rực rỡ), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hài hước hoặc để mô tả những thất bại gây ấn tượng.

Phân tích từ

fail
thất bại
root
+
spectacularly
một cách rực rỡ
adverb
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.