Looking up...
She understands the problem clearly.
Cô ấy hiểu rõ vấn đề.
Hiểu rõ ý nghĩa hoặc nội dung của một điều gì đó.
I understand your concerns.
Tôi hiểu những lo ngại của bạn.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản chính thức.
Hiểu ý của người khác, đồng cảm với cảm xúc hoặc tình huống của họ.
He doesn't understand why she's upset.
Anh ấy không hiểu tại sao cô ấy đang tức giận.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
Từ 'understand' thường được sử dụng để diễn tả sự hiểu rõ một điều gì đó hoặc sự đồng cảm với cảm xúc của người khác. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc trong các văn bản chính thức.
Từ 'understand' thường được sử dụng để diễn tả sự hiểu rõ một điều gì đó hoặc sự đồng cảm với cảm xúc của người khác. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc trong các văn bản chính thức.
Từ gốc tiếng Anh 'understand' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'understandan', từ 'under' (dưới) và 'standan' (đứng).
Từ 'understand' thường được sử dụng để diễn tả sự hiểu rõ một điều gì đó hoặc sự đồng cảm với cảm xúc của người khác. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc trong các văn bản chính thức.