funny
hài hướcThe comedian told a funny joke that made everyone laugh.
Người hài kịch kể một câu chuyện hài hước khiến mọi người cười.
Gây cười, hài hước, làm cho người ta cảm thấy vui vẻ.
She has a funny way of explaining things.
Cô ấy có một cách giải thích hài hước.
That movie was so funny, I couldn't stop laughing.
Bộ phim đó thật hài hước, tôi không thể ngừng cười.
Thường dùng để mô tả điều gì đó gây cười hoặc hài hước.
Lạ lùng, kỳ quặc, không bình thường.
He has a funny habit of talking to himself.
Anh ấy có một thói quen kỳ quặc là nói chuyện với chính mình.
That's a funny smell coming from the kitchen.
Mùi hương kỳ lạ đó đang phát ra từ bếp.
Dùng để mô tả điều gì đó không bình thường hoặc lạ lùng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'funny' để mô tả điều gì đó gây cười
Từ 'funny' thường dùng để mô tả điều gì đó gây cười hoặc hài hước. Ví dụ: 'That joke was funny.' (Câu chuyện đó hài hước.)
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn 'funny' với 'fun'
'Funny' là tính từ, còn 'fun' là danh từ. Ví dụ: 'That was fun!' (Đó thật vui!) nhưng 'That was funny!' (Đó thật hài hước!).
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'funny' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'fun' (vui vẻ) và hậu tố '-y' (tính từ).
Ghi chú sử dụng
Từ 'funny' thường dùng để mô tả điều gì đó gây cười hoặc hài hước. Nó cũng có thể dùng để mô tả điều gì đó kỳ quặc hoặc không bình thường.