Looking up...
The two theories are fundamentally different.
Hai lý thuyết này về cơ bản là khác nhau.
theo cách cơ bản nhất, không thể thay đổi được
The problem is fundamentally a lack of communication.
Vấn đề về cơ bản là do thiếu giao tiếp.
Thường dùng để nhấn mạnh bản chất không thể thay đổi của sự vật/sự việc.
về mặt nền tảng, gốc rễ
Fundamentally, this is a question of ethics.
Về mặt nền tảng, đây là câu hỏi về đạo đức.
'Fundamentally' nhấn mạnh bản chất không thể thay đổi (thường tiêu cực), trong khi 'basically' dùng để đơn giản hóa quan điểm (trung lập). Ví dụ: 'This argument is fundamentally flawed' (Lập luận này bị lỗi về cơ bản) vs 'Basically, we need more time' (Về cơ bản, chúng ta cần thêm thời gian).
'Fundamentally' thường đứng trước động từ chính hoặc tính từ. Có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh: 'Fundamentally, this is a matter of trust.'
Từ tiếng Latin 'fundamentalis' (thuộc nền tảng), bắt nguồn từ 'fundamentum' (nền móng). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'fundamental' vào thế kỷ 15.
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh bản chất cốt lõi. Không dùng để mô tả thay đổi nhỏ.