Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. humorous

humorous

/ˈhjuːmərəs/
hài hước

The comedian's humorous stories made everyone laugh.

Những câu chuyện hài hước của diễn viên hài khiến mọi người cười.


chung

có tính hài hước, gây cười

She has a humorous way of telling stories that always entertains her friends.

Cô ấy có cách kể chuyện hài hước luôn khiến bạn bè thích thú.

Thường dùng để miêu tả người, cách nói chuyện, hoặc tình huống gây cười.

Cụm từ kết hợp

humorous storycâu chuyện hài hướchumorous speechbài phát biểu hài hướchumorous tonegiọng điệu hài hước

Từ đồng nghĩa

funnyamusingcomicalwitty

Từ trái nghĩa

serioussolemngrave

Mẹo hay

Phân biệt 'humorous' và 'funny'

'Humorous' thường nhấn mạnh sự hài hước có chủ đích (ví dụ: một câu chuyện cười), trong khi 'funny' có thể chỉ sự ngẫu nhiên gây cười (ví dụ: một tình huống ngớ ngẩn).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'humorous' trong ngữ cảnh phù hợp

Dùng 'humorous' khi muốn thể hiện sự hài hước có chủ đích, thường trong văn viết hoặc diễn thuyết. Tránh dùng để miêu tả những thứ vô tình gây cười.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *humor* (chất lỏng, dịch thể), sau đó phát triển thành nghĩa 'tính cách' (theo thuyết cổ đại về bốn dịch thể ảnh hưởng tính cách con người). Sang tiếng Pháp cổ *humoreux*, rồi tiếng Anh *humorous* vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn 'humorous' (hài hước) với 'humble' (khiêm tốn). 'Humorous' nhấn mạnh yếu tố gây cười, trong khi 'humble' thể hiện sự khiêm nhường.

Phân tích từ

humor
chất hài hước, sự hài hước
root
+
-ous
hậu tố tạo tính từ (có tính chất của)
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.