serious
trọng trọng, nghiêm túcShe gave me a serious look.
Cô ấy nhìn tôi một cách nghiêm túc.
thông thường
Nghiêm túc, không vui vẻ hoặc không hài hước.
He is a serious student who studies hard every day.
Anh ấy là một học sinh nghiêm túc học tập chăm chỉ mỗi ngày.
Dùng để mô tả người hoặc hành động nghiêm túc, không vui vẻ.
trang trọng
Nghiêm trọng, nghiêm khắc.
The situation is serious and requires immediate action.
Tình hình nghiêm trọng và cần hành động ngay lập tức.
Dùng để mô tả tình trạng nghiêm trọng hoặc nghiêm khắc.
Cụm từ kết hợp
serious problemvấn đề nghiêm trọngserious lookcái nhìn nghiêm túcserious injurychấn thương nghiêm trọng
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Từ 'serious' thường dùng để mô tả người hoặc tình huống nghiêm túc, nghiêm trọng.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'seriously'
'Serious' là tính từ, còn 'seriously' là trạng từ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'serius' có nghĩa là 'trọng trọng, nghiêm túc'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'serious' thường dùng để mô tả người hoặc tình huống nghiêm túc, nghiêm trọng.
Phân tích từ
seri-
trọng trọng
prefix-ous
có tính chất của
suffixTừ Điển Anh Việt