Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. for

for

/fɔːr/

Cosa significa "for" in Vietnamese?

để, vì, dành cho

This gift is for you.

Quà này dành cho em.


Come usare "for" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

trang trọngthông thường

Dùng để chỉ mục đích, lý do hoặc người nhận của một hành động hoặc vật phẩm.

I bought this book for my sister.

Tôi mua cuốn sách này cho chị gái tôi.

She works hard for her family.

Cô ấy làm việc chăm chỉ vì gia đình.

Từ 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc người nhận của một hành động.

trang trọngthông thường

Dùng để chỉ thời gian hoặc khoảng thời gian.

I have been waiting for two hours.

Tôi đã chờ đợi trong hai giờ.

She will be back for dinner.

Cô ấy sẽ trở lại để ăn tối.

Trong trường hợp này, 'for' thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian hoặc thời gian cụ thể.

Cụm từ kết hợp

for exampleví dụfor freemiễn phífor surechắc chắn

Từ đồng nghĩa

because ofon behalf ofin favor of

Từ trái nghĩa

againstwithout

Cụm từ liên quan

for the sake ofcụm từ
vì lợi ích của
for the time beingcụm từ
tạm thời

Mẹo hay

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích

Từ 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do của một hành động. Ví dụ: 'I bought this book for my sister.' (Tôi mua cuốn sách này cho chị gái tôi.)

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'for' với 'to'

'For' và 'to' có thể được sử dụng để chỉ mục đích, nhưng 'for' thường được sử dụng để chỉ người nhận hoặc lý do, trong khi 'to' thường được sử dụng để chỉ hướng hoặc mục tiêu. Ví dụ: 'I gave the book to my sister.' (Tôi đã đưa cuốn sách cho chị gái tôi.)

Nguồn gốc từ

Từ 'for' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'for', có nghĩa là 'vì, để, dành cho'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'for' có nhiều cách sử dụng khác nhau, bao gồm chỉ mục đích, lý do, người nhận, hoặc thời gian. Nó thường được sử dụng trong các câu khẳng định và câu hỏi.

Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.