Looking up...
She traveled abroad for the first time last year.
Cô ấy đã đi du lịch nước ngoài lần đầu tiên năm ngoái.
Chỉ ra một sự kiện hoặc trải nghiệm xảy ra lần đầu tiên trong cuộc đời hoặc trong một tình huống nhất định.
He tried sushi for the first time and loved it.
Anh ấy đã thử sushi lần đầu tiên và rất thích.
This is the first time I've seen such a beautiful sunset.
Đây là lần đầu tiên tôi nhìn thấy một cảnh hoàng hôn đẹp như vậy.
Thường được sử dụng để mô tả một trải nghiệm mới hoặc một sự kiện quan trọng.
Đảm bảo rằng bạn sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh tính mới mẻ của một sự kiện hoặc trải nghiệm.
Không nên nhầm lẫn 'for the first time' với 'for the first time ever', vì 'ever' thêm một mức độ nhấn mạnh hơn.
Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là sự kết hợp của các từ 'for', 'the', 'first', và 'time' để tạo thành một cụm từ chỉ sự lần đầu tiên.
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính mới mẻ hoặc sự quan trọng của một sự kiện hoặc trải nghiệm.