foot the bill

/fʊt ðə bɪl/◆thành ngữ
chịu trách nhiệm trả tiền

After the dinner, John insisted on footing the bill.

Sau bữa tối, John khăng khăng chịu trách nhiệm trả tiền.


◆ Nghĩa thực sự
Chịu trách nhiệm thanh toán toàn bộ khoản tiền lớn, thường không mong muốn.
Nghĩa đen
Dùng chân ghi hóa đơn trên sàn nhà.
Phân tích nghĩa đen
footbàn chân (cơ quan vận động)+the billhóa đơn (tờ giấy ghi khoản tiền)
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người phục vụ dùng chân ghi hóa đơn trên sàn nhà, tượng trưng cho trách nhiệm phải trả toàn bộ khoản tiền.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn phải trả tiền cho bữa tối, khoản sửa chữa xe hơi, hoặc bất kỳ khoản chi phí phát sinh nào mà bạn không mong muốn.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các tình huống xã hội như bữa tối, buổi họp mặt. Nó thể hiện sự sẵn lòng hoặc miễn cưỡng chịu trách nhiệm tài chính.
Tài chính
thông thường

Chịu trách nhiệm thanh toán toàn bộ chi phí cho một khoản tiền lớn, thường không mong muốn.

The company had to foot the bill for the unexpected legal fees.

Công ty phải chịu trách nhiệm trả toàn bộ khoản phí pháp lý phát sinh.

He didn’t want to foot the bill for his friend’s mistakes.

Anh ấy không muốn chịu trách nhiệm trả tiền cho những sai lầm của bạn mình.

Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, nhấn mạnh việc một người phải trả tiền cho những khoản phát sinh ngoài dự kiến.

Cụm từ kết hợp

foot the bill for somethingchịu trách nhiệm trả tiền cho việc gìhave to foot the billphải chịu trách nhiệm trả tiền

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

pick up the tabthành ngữ
chịu trách nhiệm trả tiền, thường trong bối cảnh xã hội
on the housecụm từ
miễn phí, do nhà hàng/quán cung cấp

Mẹo hay

Phân biệt 'foot the bill' và 'pay the bill'

'Foot the bill' nhấn mạnh trách nhiệm phải trả toàn bộ khoản tiền lớn, thường không mong muốn, trong khi 'pay the bill' chỉ đơn thuần là thanh toán hóa đơn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'foot the bill'?

Dùng khi bạn phải trả tiền cho một khoản chi phí phát sinh ngoài dự kiến, thường trong bối cảnh xã hội hoặc công việc.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ thế kỷ 19, xuất phát từ hình ảnh người phục vụ ghi hóa đơn (bill) bằng chân (foot) trên sàn nhà. Theo thời gian, nghĩa bóng chuyển thành hành động chịu trách nhiệm thanh toán toàn bộ khoản tiền.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc thân mật. Không nên dùng trong các tình huống trang trọng hoặc pháp lý.

Phân tích từ

foot
chịu trách nhiệm (nghĩa bóng)
metaphorical
+
the bill
hóa đơn, khoản tiền phải trả
literal
Từ Điển Anh Việt