against
chống lại, chống đốiShe fought against the injustice.
Cô ấy đấu tranh chống lại sự bất công.
Chỉ sự phản đối, chống đối hoặc chống lại ai/cái gì.
The team played against the defending champions.
Đội chơi chống lại những nhà vô địch đương kim.
He voted against the new law.
Anh ấy bỏ phiếu chống lại đạo luật mới.
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động (fight, vote, argue, etc.).
Chỉ sự va chạm, tiếp xúc hoặc dựa vào bề mặt.
The ladder was leaning against the wall.
Cái thang dựa vào tường.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường đi với động từ chỉ chuyển động (lean, push, hit).
Chỉ sự so sánh để thể hiện sự bất lợi.
The results were poor compared against last year's.
Kết quả kém so với năm ngoái.
Thường dùng trong ngữ cảnh so sánh hiệu suất hoặc thành tích.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'against' và 'for'
'Against' thể hiện sự chống đối hoặc bất lợi, trong khi 'for' thể hiện sự ủng hộ. Ví dụ: 'She is for the new policy' (Cô ấy ủng hộ chính sách mới) vs. 'She is against the new policy' (Cô ấy chống lại chính sách mới).
Quy tắc vàng
Vị trí trong câu
'Against' thường đứng sau động từ hoặc danh từ để chỉ mối quan hệ chống đối. Ví dụ: 'He argued against the proposal' (Anh ấy tranh luận chống lại đề xuất).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'again' (trở lại) + '-st' (hậu tố chỉ hướng), ban đầu có nghĩa là 'ngược trở lại' hoặc 'đối diện'. Từ thế kỷ 14, nghĩa mở rộng thành 'chống đối' hoặc 'phản đối'.
Ghi chú sử dụng
1. 'Against' thường đứng sau động từ để chỉ sự chống đối hoặc va chạm. 2. Không dùng 'against' khi nói về sự ủng hộ (dùng 'for' hoặc 'in favor of'). 3. Trong thể thao, 'against' chỉ hai đội/đối thủ cạnh tranh.