for business

/fɔr ˈbɪznɪs/
cho mục đích kinh doanh

This software is designed for business use.

Phần mềm này được thiết kế cho mục đích kinh doanh.


Kinh doanh
trang trọng

Dùng cho mục đích kinh doanh hoặc hoạt động liên quan đến doanh nghiệp.

We need a reliable internet connection for business.

Chúng ta cần một kết nối internet đáng tin cậy cho mục đích kinh doanh.

This account is for business transactions only.

Tài khoản này chỉ dành cho giao dịch kinh doanh.

Thường dùng để chỉ các sản phẩm, dịch vụ hoặc tài nguyên được sử dụng trong hoạt động kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

for business usecho mục đích sử dụng kinh doanhfor business purposescho mục đích kinh doanh

Cụm từ liên quan

business tripcụm từ
chuyến đi công tác
business meetingcụm từ
cuộc họp kinh doanh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'for business' khi muốn nhấn mạnh mục đích kinh doanh, không dùng cho mục đích cá nhân.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Dùng 'for business' khi nói về sản phẩm, dịch vụ hoặc tài nguyên được sử dụng trong hoạt động kinh doanh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'for' (cho) và 'business' (kinh doanh), thường dùng để chỉ mục đích kinh doanh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc mô tả sản phẩm dịch vụ.

Phân tích từ

for
cho
preposition
+
business
kinh doanh
noun
Từ Điển Anh Việt