Looking up...
The rider carefully dismounted from the horse.
Người cưỡi ngựa thận trọng hạ xuống.
Hạ xuống từ một vật có độ cao, chẳng hạn như ngựa, xe đạp, hoặc máy bay.
After the race, the cyclist dismounted and checked his bike.
Sau cuộc đua, người đua xe đạp hạ xuống và kiểm tra xe của mình.
Thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc quân sự.
Dùng 'dismount' khi muốn nhấn mạnh hành động hạ xuống từ một vật có độ cao.
Từ tiếng Anh cổ 'dismounten', từ 'dis-' (nghĩa là 'ngược lại') và 'mount' (nghĩa là 'lên').
Thường dùng trong bối cảnh thể thao như đua ngựa hoặc thể dục dụng cụ.