construct

/kənˈstrʌkt/
xây dựng

They are constructing a new bridge.

Họ đang xây dựng một cây cầu mới.


chung

Xây dựng hoặc tạo ra một cấu trúc vật lý hoặc trừu tượng.

The children constructed a sandcastle at the beach.

Các bé đã xây dựng một lâu đài cát ở bãi biển.

She constructed a logical argument to support her theory.

Cô ấy đã xây dựng một luận điểm logic để ủng hộ lý thuyết của mình.

Có thể dùng cho cả việc xây dựng vật lý (như tòa nhà) và trừu tượng (như lý thuyết).

Cụm từ kết hợp

construct a buildingxây dựng một tòa nhàconstruct an argumentxây dựng một luận điểmconstruct a theoryxây dựng một lý thuyết

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

constructive criticismcụm từ
phê bình xây dựng
constructive feedbackcụm từ
phản hồi xây dựng

Mẹo hay

Sử dụng 'construct' với danh từ

'Construct' thường đi với danh từ như 'building', 'argument', hoặc 'theory'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'construct' và 'build'

'Construct' thường dùng cho việc xây dựng một cách có hệ thống, còn 'build' có thể dùng cho việc xây dựng một cách đơn giản hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'constructus', có nghĩa là 'được xây dựng' hoặc 'được sắp xếp'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'construct' thường dùng để chỉ việc xây dựng một cấu trúc vật lý hoặc trừu tượng. Trong tiếng Việt, từ 'xây dựng' thường được dùng để dịch nó.

Phân tích từ

con-
với
prefix
+
-struct
xây dựng
root
Từ Điển Anh Việt