dislike
ghétShe dislikes spicy food.
Cô ấy ghét thực phẩm cay.
thông thường
Cảm giác không thích hoặc ghét một người, vật hoặc điều gì đó.
He dislikes loud noises.
Anh ấy ghét tiếng ồn.
I dislike when people are late.
Tôi ghét khi mọi người đến muộn.
Thường dùng để diễn tả sự không thích một cách mạnh mẽ hơn 'not like'.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
'Dislike' thường dùng trong các tình huống không chính thức. Trong văn bản chính thức, có thể dùng 'detest' hoặc 'abhor'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'dislike' bắt nguồn từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không') và 'like' (nghĩa là 'thích').
Ghi chú sử dụng
Dùng 'dislike' để diễn tả sự không thích một cách mạnh mẽ hơn 'not like' nhưng không mạnh mẽ như 'hate'.
Phân tích từ
dis-
không
prefixlike
thích
rootTừ Điển Anh Việt