Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. form

form

/fɔːrm/
hình thức

She filled out the application form carefully.

Cô ấy điền tờ đơn xin việc một cách cẩn thận.


trang trọng

Một mẫu hoặc cấu trúc được sử dụng để tạo ra hoặc tổ chức thông tin hoặc vật liệu.

The teacher gave us a form to fill out.

Giáo viên đã cho chúng tôi một tờ đơn để điền.

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc thủ tục hành chính.

chung

Hình dạng hoặc cấu trúc của một vật thể hoặc sự vật.

The new car has a sleek and modern form.

Xe mới có hình dáng mượt mà và hiện đại.

Dùng để mô tả hình dạng của một vật thể.

chung

Một cách thức hoặc phương pháp thực hiện một hoạt động.

The formal form of address is 'Mr.' or 'Ms.'

Hình thức địa chỉ chính thức là 'Ông' hoặc 'Bà'.

Dùng để chỉ cách thức hoặc phương pháp thực hiện một hoạt động.

Cụm từ kết hợp

fill out a formđiền một tờ đơnapplication formtờ đơn xin việclegal formhình thức pháp lý

Từ đồng nghĩa

shapestructureformatmannerstyle

Từ trái nghĩa

contentsubstancedisorder

Cụm từ liên quan

in formcụm từ
ở trong tình trạng tốt
out of formcụm từ
không ở trong tình trạng tốt

Mẹo hay

Sử dụng 'form' trong ngữ cảnh chính thức

Khi nói về các tờ đơn hoặc mẫu cần điền, hãy sử dụng 'form' để chỉ chúng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'form' và 'shape'

'Form' thường chỉ đến một mẫu hoặc cấu trúc, trong khi 'shape' chỉ đến hình dạng của một vật thể.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'form' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'forma', có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'cấu trúc'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'form' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong văn bản chính thức, nó thường chỉ đến một mẫu hoặc tờ đơn cần điền. Trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể chỉ hình dạng hoặc cách thức thực hiện một hoạt động.

Phân tích từ

for-
cho, để
prefix
+
-m
hình dạng
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.