consistent
đồng nhấtHer work is consistent with the company's standards.
Làm việc của cô ấy đồng nhất với tiêu chuẩn của công ty.
Đồng nhất, không thay đổi, luôn như nhau trong thời gian hoặc trong nhiều trường hợp khác nhau.
He has been consistent in his efforts to improve.
Anh ấy luôn cố gắng cải thiện một cách đồng nhất.
The results are consistent with our hypothesis.
Kết quả đồng nhất với giả thuyết của chúng tôi.
Thường dùng để mô tả sự nhất quán trong hành động, kết quả hoặc tính chất.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'consistent' với 'with'
'Consistent' thường đi kèm với 'with' để so sánh sự nhất quán với tiêu chuẩn, giả thuyết hoặc kết quả khác.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'consistent' và 'consistent with'
'Consistent' dùng một mình để mô tả sự nhất quán, còn 'consistent with' dùng để so sánh sự nhất quán với một tiêu chuẩn hoặc giả thuyết.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'consistens', phân từ hiện tại của 'consistere' (đứng vững, nhất quán).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự nhất quán trong hành động, kết quả hoặc tính chất. Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như khoa học, kinh doanh, hoặc cuộc sống hàng ngày.