Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. steady

steady

/ˈstɛdi/
ổn định

She has a steady job.

Cô ấy có một công việc ổn định.


thông thường

Tính chất không thay đổi, ổn định, không bị dao động.

The economy is growing steadily.

Kinh tế đang phát triển một cách ổn định.

Thường dùng để mô tả tình trạng ổn định trong thời gian dài.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Tính chất không bị giật, không bị rung động.

The engineer adjusted the machine to ensure steady operation.

Kỹ sư điều chỉnh máy để đảm bảo hoạt động ổn định.

Trong kỹ thuật, 'steady' thường dùng để mô tả hệ thống hoặc thiết bị hoạt động ổn định.

Cụm từ kết hợp

steady jobcông việc ổn địnhsteady growthtăng trưởng ổn địnhsteady handbàn tay ổn định

Từ đồng nghĩa

stableconsistentunwavering

Từ trái nghĩa

unstablefluctuatingshaky

Cụm từ liên quan

steady as a rockthành ngữ
ổn định như đá
keep a steady pacecụm từ
giải quyết công việc với tốc độ ổn định

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công việc

Từ 'steady' thường dùng để mô tả công việc ổn định, không bị gián đoạn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'steadily'

'Steady' là tính từ, còn 'steadily' là trạng từ, dùng để mô tả cách thức của một hành động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'stede', có nghĩa là 'chỗ đứng vững chắc'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'steady' thường dùng để mô tả tình trạng ổn định trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ cuộc sống hàng ngày đến kỹ thuật.

Phân tích từ

stead
vững chắc, vững chắc
root
+
-y
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.