Looking up...
This company has a consistent track record of delivering quality products.
Công ty này có lịch sử hoạt động ổn định về việc cung cấp sản phẩm chất lượng.
Lịch sử hoạt động hoặc thành tích của một cá nhân, công ty hoặc tổ chức được chứng minh là ổn định, đáng tin cậy và liên tục trong một thời gian dài.
Investors look for companies with a consistent track record before investing.
Nhà đầu tư tìm kiếm các công ty có lịch sử hoạt động ổn định trước khi đầu tư.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính và đầu tư để mô tả sự đáng tin cậy và hiệu quả của một thực thể.
Đảm bảo sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp và với các thực thể có lịch sử hoạt động rõ ràng.
Lịch sử hoạt động ổn định phải được chứng minh bằng dữ liệu và thực tế.
Thành ngữ này bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'consistent' (ổn định) và 'track record' (lịch sử hoạt động).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong kinh doanh, tài chính và đầu tư.