considerably

/ˈkən.sɪd.ər.li/
rất nhiều

The price has increased considerably this year.

Giá cả đã tăng rất nhiều trong năm nay.


trang trọng

Một cách đáng kể, nhiều hoặc lớn hơn mức bình thường

The new policy has considerably improved our efficiency.

Chính sách mới đã cải thiện hiệu quả của chúng tôi một cách đáng kể.

Her health has improved considerably since she started exercising.

Sức khỏe của cô ấy đã cải thiện rất nhiều kể từ khi cô bắt đầu tập thể dục.

Thường dùng để mô tả sự thay đổi lớn hoặc sự khác biệt đáng kể.

Cụm từ kết hợp

considerably betterlành lợi hơn đáng kểconsiderably improvedđã cải thiện đáng kểconsiderably increasedđã tăng đáng kể

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'considerably' để nhấn mạnh sự thay đổi lớn, không dùng cho sự thay đổi nhỏ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'considerable' (đáng kể) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự thay đổi lớn hoặc sự khác biệt đáng kể trong số lượng, chất lượng hoặc mức độ.

Phân tích từ

considerable
đáng kể
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt