Looking up...
The government condemned the terrorist attack.
Chính phủ lên án cuộc tấn công khủng bố.
bày tỏ sự phản đối mạnh mẽ về mặt đạo đức hoặc pháp lý đối với hành động, tình huống hoặc con người, thường dẫn đến hình phạt hoặc trừng phạt
The international community condemned the human rights violations.
Cộng đồng quốc tế lên án các vi phạm nhân quyền.
The judge condemned the defendant to life imprisonment.
Thẩm phán tuyên án bị cáo chung thân.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc đạo đức xã hội. Có thể ám chỉ hình phạt (trong luật) hoặc sự chỉ trích nghiêm khắc (trong đạo đức).
bị kết tội là không an toàn hoặc không đạt tiêu chuẩn (dùng cho tòa nhà, vật phẩm)
The old bridge was condemned due to structural damage.
Cây cầu cũ bị tuyên bố không an toàn do hư hại cấu trúc.
Chuyên ngành kỹ thuật/kiến trúc, ám chỉ việc tòa nhà hoặc công trình bị tuyên bố không thể sử dụng do nguy hiểm.
'Condemn' mang sắc thái mạnh hơn 'criticize' — nó không chỉ phê bình mà còn bao gồm sự kết tội, lên án nghiêm khắc, thường dẫn đến hậu quả pháp lý hoặc xã hội. Ví dụ: 'Criticize a policy' (phê bình chính sách) nhưng 'condemn a policy' (lên án chính sách vì đạo đức/xã hội).
1. condemn + sb/sth (for doing sth): The UN condemned the invasion. 2. condemn + sb/sth + to + sth: The court condemned him to death. 3. condemn + sth + as + adj/noun: The report condemned the practice as unethical.
Từ tiếng Latin *condemnare* (kết án), gồm *con-* (cùng nhau) + *damnare* (làm hại, kết tội). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *condamner*.
Thường đi kèm với giới từ 'for' (condemn sb for sth) hoặc 'to' (condemn sb to sth). Trong ngữ cảnh pháp lý, 'condemn' có nghĩa là tuyên án có tội, trong khi 'convict' là tuyên bố có tội sau phiên tòa.