conduct

/kənˈdʌkt/
hành vi

His conduct at the meeting was very professional.

Hành vi của anh ấy trong cuộc họp rất chuyên nghiệp.


chung

Hành vi hoặc cách cư xử của một người.

The teacher praised the student's good conduct.

Giáo viên khen ngợi hành vi tốt của học sinh.

Thường dùng để mô tả cách một người hành động trong một tình huống cụ thể.

Kinh doanh
trang trọng

Quản lý hoặc điều hành một hoạt động hoặc tổ chức.

She was appointed to conduct the project.

Cô ấy được bổ nhiệm để quản lý dự án.

Trong ngữ cảnh này, 'conduct' có nghĩa là quản lý hoặc điều hành một dự án, tổ chức hoặc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

good conducthành vi tốtbad conducthành vi xấuconduct an interviewthực hiện một cuộc phỏng vấnconduct researchthực hiện nghiên cứu

Cụm từ liên quan

conduct an experimentcụm từ
thực hiện một thí nghiệm

Mẹo hay

Sử dụng 'conduct' như danh từ

Khi dùng 'conduct' như danh từ, nó thường đề cập đến hành vi hoặc cách cư xử của một người.

Sử dụng 'conduct' như động từ

Khi dùng 'conduct' như động từ, nó có nghĩa là quản lý hoặc thực hiện một hoạt động, chẳng hạn như quản lý một dự án hoặc thực hiện một cuộc phỏng vấn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'conduct' và 'behavior'

'Conduct' thường đề cập đến hành vi của một người trong một tình huống cụ thể, trong khi 'behavior' có thể đề cập đến cách một người hành động trong nhiều tình huống khác nhau.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'conducere' có nghĩa là 'dẫn dắt' hoặc 'quản lý'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'conduct' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến hành vi của một người. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là quản lý hoặc thực hiện một hoạt động.

Phân tích từ

con-
với
prefix
+
-duct
dẫn dắt
root
Từ Điển Anh Việt