Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. concentrate on

concentrate on

/ˈkɒnsənˌtreɪt ɒn/◆động từ cụm
tập trung vào

She needs to concentrate on her studies.

Cô ấy cần tập trung vào việc học của mình.


trang trọngthông thường

Tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực vào một việc hoặc chủ đề cụ thể.

He tried to concentrate on the lecture despite the noise.

Anh ấy cố gắng tập trung vào bài giảng dù có tiếng ồn.

You should concentrate on your work instead of daydreaming.

Bạn nên tập trung vào công việc của mình thay vì mơ màng.

Thường được sử dụng để khuyến khích ai đó chú ý hơn vào một việc cụ thể.

Cụm từ kết hợp

concentrate on the tasktập trung vào nhiệm vụconcentrate on the detailstập trung vào chi tiết

Từ đồng nghĩa

focus ondevote attention tocenter on

Từ trái nghĩa

ignoreneglectdistract

Cụm từ liên quan

focus onđộng từ cụm
tập trung vào
pay attention tocụm từ
chú ý đến

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh học tập và làm việc

Câu 'concentrate on' thường được sử dụng khi muốn khuyến khích ai đó chú ý hơn vào một việc cụ thể, đặc biệt là trong học tập hoặc làm việc.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'concentrate'

'Concentrate on' là một động từ phân tách, trong khi 'concentrate' có thể được sử dụng một mình với nghĩa 'tập trung'.

Nguồn gốc từ

Từ 'concentrate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'concentrare', có nghĩa là 'hợp nhất vào một điểm'. 'On' là một giới từ chỉ hướng hoặc mục tiêu.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự chú ý cao, như học tập, làm việc hoặc giải quyết vấn đề.

Phân tích từ

concentrate
tập trung
root
+
on
vào
preposition
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.