Looking up...
She focuses on her studies to get good grades.
Cô ấy chú ý đến học tập để có điểm tốt.
Chú ý hoặc tập trung vào một chủ đề, hoạt động hoặc vấn đề cụ thể.
The company focuses on customer satisfaction.
Công ty tập trung vào sự hài lòng của khách hàng.
He needs to focus on his health.
Anh ấy cần chú ý đến sức khỏe của mình.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự tập trung hoặc ưu tiên.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự tập trung cao, như học tập, làm việc hoặc giải quyết vấn đề.
Đảm bảo rằng bạn đang sử dụng 'focus on' để chỉ sự tập trung vào một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể, không phải là một cách nói chung.
Từ 'focus' bắt nguồn từ tiếng Latin 'focare' có nghĩa là 'hỏa điểm', 'nơi tập trung'. 'On' là một giới từ chỉ hướng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học tập để nhấn mạnh sự tập trung.