Looking up...
The loud noise distracted her from her work.
Âm thanh ồn ào đã làm phân tâm cô ấy khỏi công việc.
Làm cho ai đó mất tập trung hoặc không chú ý đến việc đang làm.
Children often distract their parents with questions.
Trẻ em thường làm phân tâm bố mẹ bằng những câu hỏi.
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày.
Thường đi kèm với từ 'from' để chỉ việc làm mất tập trung khỏi một việc gì đó.
Từ gốc Latin 'distrahere' (tách ra, chia cắt).
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả việc làm mất tập trung.