Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. concede

concede

/kənˈsiːd/
thừa nhận

After years of denying the allegations, the company finally conceded defeat.

Sau nhiều năm phủ nhận cáo buộc, cuối cùng công ty đã thừa nhận thất bại.


trang trọng

thừa nhận điều gì đó là đúng, đặc biệt khi ban đầu không đồng ý hoặc phủ nhận

The politician conceded the election after the final results were announced.

Chính trị gia đã thừa nhận thất bại trong cuộc bầu cử sau khi kết quả cuối cùng được công bố.

She conceded that she had made a mistake in her calculations.

Cô ấy thừa nhận mình đã mắc lỗi trong các phép tính.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, tranh luận hoặc khi thừa nhận sai lầm.

trang trọng

nhượng bộ, chấp nhận điều gì đó không mong muốn

The company was forced to concede some of its demands during the negotiation.

Công ty buộc phải nhượng bộ một số yêu cầu trong cuộc đàm phán.

Thường đi kèm với giới từ 'to' (concede to something).

chuyên ngành

trong thể thao: nhường điểm, thua trận đấu

The tennis player conceded the match after injuring his wrist.

Vận động viên quần vợt đã nhường trận đấu sau khi bị thương ở cổ tay.

Thường dùng trong các môn thể thao như quần vợt, bóng đá.

Cụm từ kết hợp

concede defeatthừa nhận thất bạiconcede a pointnhượng bộ một điểmconcede to pressurenhượng bộ trước áp lựcconcede the electionthừa nhận thất bại trong bầu cử

Từ đồng nghĩa

admitacknowledgeyieldgive in

Từ trái nghĩa

denyrefusewithhold

Mẹo hay

Phân biệt concede, admit, acknowledge

'Concede' thường đi kèm với sự nhượng bộ hoặc thừa nhận thất bại sau khi tranh luận. 'Admit' nhấn mạnh sự thừa nhận lỗi lầm. 'Acknowledge' thể hiện sự công nhận một sự thật mà không nhất thiết phải nhượng bộ.

Quy tắc vàng

Cách dùng concede trong câu

Sau 'concede' thường là danh từ (concede something) hoặc mệnh đề 'that' (concede that...). Không dùng 'concede to do something'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'concedere' (cùng nghĩa), gồm 'con-' (cùng nhau) + 'cedere' (đi, nhượng bộ).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang sắc thái trang trọng, thể hiện sự chấp nhận điều gì đó sau khi phủ nhận hoặc tranh luận. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

con-
cùng nhau, hoàn toàn
prefix
+
-cede
đi, nhượng bộ
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.