Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. conceive

conceive

/kənˈsiːv/
tưởng tượng

She couldn't conceive of a world without war.

Cô ấy không thể tưởng tượng nổi một thế giới không có chiến tranh.


trang trọng

hình dung, tưởng tượng điều gì đó trong tâm trí

Scientists conceived the idea of artificial intelligence long before it became a reality.

Các nhà khoa học đã hình dung ra ý tưởng về trí tuệ nhân tạo từ lâu trước khi nó trở thành hiện thực.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.

Y học
Y học

mang thai, thụ thai

The couple conceived their first child after years of trying.

Cặp vợ chồng đã thụ thai đứa con đầu lòng sau nhiều năm cố gắng.

Dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh sản.

trang trọng

hiểu, nắm bắt (ý tưởng, khái niệm)

He couldn't conceive the complexity of the problem.

Anh ấy không thể nắm bắt được sự phức tạp của vấn đề.

Thường đi kèm với các danh từ trừu tượng như 'idea', 'plan', 'solution'.

Cụm từ kết hợp

conceive oftưởng tượng, hình dungconceive a planlập kế hoạchconceive a childthụ thai một đứa trẻ

Từ đồng nghĩa

imagineenvisionenvisagethink updevise

Từ trái nghĩa

dismissrejectignore

Mẹo hay

Phân biệt 'conceive' và 'imagine'

'Conceive' nhấn mạnh vào quá trình hình thành ý tưởng hoặc kế hoạch một cách có chủ đích, trong khi 'imagine' thiên về sự tưởng tượng thoáng qua. Ví dụ: 'She conceived a brilliant plan' (Cô ấy lập ra một kế hoạch xuất sắc) vs. 'She imagined flying to the moon' (Cô ấy tưởng tượng bay lên mặt trăng).

Quy tắc vàng

Cách sử dụng giới từ với 'conceive'

Sử dụng 'conceive of' khi diễn đạt ý tưởng trừu tượng (e.g., 'He couldn't conceive of a life without his phone'). Không dùng giới từ khi diễn đạt hành động tạo ra thứ gì đó (e.g., 'She conceived a new method' — đúng; 'She conceived of a new method' — cũng đúng nhưng hơi thừa).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'concipere' (con- = cùng nhau + capere = nắm lấy), nghĩa gốc là 'thụ thai' hoặc 'hình thành ý tưởng'.

Ghi chú sử dụng

1. 'Conceive' thường đi kèm với giới từ 'of' khi diễn đạt ý tưởng (e.g., 'conceive of a solution'). 2. Trong ngữ cảnh y học, thường dùng ở dạng bị động (e.g., 'be conceived'). 3. Tránh nhầm lẫn với 'perceive' (nhận thức) hoặc 'deceive' (lừa dối).

Phân tích từ

con-
cùng nhau, hoàn toàn
prefix
+
-ceive
nắm lấy, thu nhận
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.