Looking up...
They had a big argument, but they met up to clear the air and move on.
Họ đã cãi nhau to, nhưng họ gặp nhau để giải tỏa căng thẳng và tiến về phía trước.
giải tỏa căng thẳng hoặc hiểu lầm bằng cách nói chuyện thẳng thắn
After weeks of tension, she decided to clear the air with her coworker.
Sau nhiều tuần căng thẳng, cô ấy quyết định giải tỏa căng thẳng với đồng nghiệp.
He called his friend to clear the air after their misunderstanding.
Anh ấy gọi cho bạn mình để giải tỏa căng thẳng sau sự hiểu lầm.
Thường dùng trong mối quan hệ cá nhân, gia đình hoặc công việc khi có xung đột.
Dùng khi hai bên đã có xung đột và cần nói chuyện thẳng thắn để hiểu nhau hơn. Không dùng cho các tình huống xã giao thông thường.
Thường theo sau bởi giới từ 'with' (clear the air with someone) hoặc 'between' (clear the air between two people).
Hình thành từ nghĩa đen 'làm trong lành không khí' (clear = trong sạch, air = không khí) sang nghĩa bóng 'giải tỏa căng thẳng' từ thế kỷ 19.
Dùng khi muốn diễn đạt hành động chủ động giải quyết mâu thuẫn bằng đối thoại. Không dùng cho các tình huống không liên quan đến xung đột.