clerk

/klɜːrk/
nhân viên văn phòng

The clerk helped me find the right documents.

Nhân viên văn phòng đã giúp tôi tìm thấy tài liệu đúng.


trang trọng

Một người làm việc trong văn phòng, thường chịu trách nhiệm về các công việc hành chính như quản lý tài liệu, tiếp đón khách hàng hoặc xử lý giao dịch.

She works as a clerk in a law firm.

Cô ấy làm việc như một nhân viên văn phòng trong một văn phòng luật.

Từ này thường được sử dụng để chỉ những người làm việc trong văn phòng, đặc biệt là trong các lĩnh vực như luật, y tế hoặc chính phủ.

Cụm từ kết hợp

clerk's officephòng nhân viên văn phòngcourt clerknhân viên văn phòng tòa ánstore clerknhân viên bán hàng

Cụm từ liên quan

clerk outđộng từ cụm
đăng ký ra khỏi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'clerk' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, ví dụ như 'store clerk' (nhân viên bán hàng) và 'court clerk' (nhân viên văn phòng tòa án).

Quy tắc vàng

Chính tả

Từ 'clerk' không có dạng số nhiều, chỉ sử dụng 'clerks' khi đề cập đến nhiều người.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'clerk' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'clerk' hoặc 'clerke', có nghĩa là 'người học tập' hoặc 'người có học thức', từ tiếng Latinh 'clericus' có nghĩa là 'người thuộc giáo hội'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'clerk' thường được sử dụng để chỉ nhân viên bán hàng trong cửa hàng, trong khi ở Anh, nó thường chỉ nhân viên văn phòng.

Phân tích từ

clerk
người làm việc văn phòng
root
Từ Điển Anh Việt