Looking up...
She always keeps her room clean.
Cô ấy luôn giữ phòng của mình sạch sẽ.
Sạch, không có bụi bẩn, mùi hôi hoặc vật thể không mong muốn.
The house looks clean after the maid came.
Nhà có vẻ sạch sẽ sau khi cô gái giúp việc đến.
Dùng để mô tả một không gian hoặc vật thể không có bụi bẩn.
Sạch sẽ, không có mùi hôi hoặc chất bẩn.
His clothes are always clean.
Quần áo của anh ấy luôn sạch sẽ.
Dùng để mô tả quần áo hoặc vật dụng cá nhân.
Làm sạch, dọn dẹp.
She cleans the house every weekend.
Cô ấy dọn dẹp nhà mỗi cuối tuần.
Dùng để mô tả hành động làm sạch hoặc dọn dẹp.
Khi dùng 'clean' như động từ, nó thường đi kèm với một từ bổ nghĩa như 'the house' hoặc 'the room'.
'Clean' thường liên quan đến việc làm sạch bụi bẩn, còn 'tidy' liên quan đến việc sắp xếp gọn gàng.
Từ gốc tiếng Anh 'clean', có nghĩa là 'sạch sẽ'.
Từ 'clean' có thể dùng như một tính từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.