Looking up...
She said she was fine, but I could read between the lines and knew she was upset.
Cô ấy nói cô ấy ổn, nhưng tôi có thể hiểu ngầm rằng cô ấy đang buồn.
Hiểu được những ý nghĩa, cảm xúc hoặc thông tin không được nói trực tiếp trong lời nói hoặc văn bản.
The manager’s email didn’t explicitly say we were fired, but if you read between the lines, it was clear.
Email của quản lý không nói thẳng là chúng tôi bị sa thải, nhưng nếu đọc giữa các dòng, rõ ràng là vậy.
His letter was polite, but you could sense the sadness between the lines.
Lá thư của anh ấy rất lịch sự, nhưng bạn có thể cảm nhận nỗi buồn ngầm trong đó.
Thường dùng trong giao tiếp để chỉ sự hiểu ngầm, không nói ra trực tiếp.
Hãy luyện tập bằng cách nghe các cuộc hội thoại hoặc đọc tin tức. Chú ý đến những từ ngữ mang tính gợi ý, giọng điệu, hoặc ngữ cảnh xung quanh để đoán ra ý nghĩa ngầm.
Cụm từ này KHÔNG liên quan đến việc đọc chữ giữa các dòng vật lý, mà là hiểu những thông tin không được nói ra trực tiếp.
Nguồn gốc từ thế kỷ 19, xuất phát từ việc đọc văn bản in giữa các dòng chữ (leading) để hiểu rõ hơn. Dần dần mở rộng nghĩa sang việc hiểu những thông tin ngầm ẩn trong giao tiếp.
Thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng. Cần phân biệt với nghĩa đen (giữa các dòng chữ vật lý) trong ngữ cảnh cụ thể.