Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. between you and me

between you and me

/bɪˈtwiːn juː ænd mi/
bí mật giữa chúng ta

Between you and me, I think she's planning to quit her job.

Bí mật giữa chúng ta, tôi nghĩ cô ấy đang dự định nghỉ việc.


◆ Nghĩa thực sự
Thông tin chỉ dành cho một số người nhất định và không được chia sẻ rộng rãi.
¶ Nghĩa đen
Giữa bạn và tôi
Phân tích nghĩa đen
betweengiữa+youbạn+andvà+metôi
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một cuộc trò chuyện riêng tư giữa hai người, nơi thông tin được chia sẻ không được chia sẻ rộng rãi.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn chia sẻ một thông tin bí mật với một người bạn hoặc người thân, bạn có thể sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tính riêng tư của thông tin.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường được sử dụng trong tiếng Anh và có thể được dịch thành "bí mật giữa chúng ta" trong tiếng Việt.
thông thường

Một cách nói để chỉ rằng thông tin được chia sẻ là bí mật và chỉ dành cho người được nói đến.

Between you and me, he's not doing well in school.

Bí mật giữa chúng ta, anh ấy không học tốt ở trường.

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh tính riêng tư của thông tin.

Từ đồng nghĩa

in confidenceoff the recordjust between us

Từ trái nghĩa

publiclyopenly

Cụm từ liên quan

just between uscụm từ
Chỉ giữa chúng ta

Mẹo hay

Sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật

Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn chia sẻ thông tin bí mật với một người bạn hoặc người thân.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các cuộc hội thoại chính thức

Cụm từ này không phù hợp cho các cuộc hội thoại chính thức hoặc với những người bạn không thân thiết.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để nhấn mạnh tính bí mật của thông tin được chia sẻ.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh rằng thông tin chỉ dành cho một số người nhất định.

Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.