Looking up...
Between you and me, I think she's planning to quit her job.
Bí mật giữa chúng ta, tôi nghĩ cô ấy đang dự định nghỉ việc.
Một cách nói để chỉ rằng thông tin được chia sẻ là bí mật và chỉ dành cho người được nói đến.
Between you and me, he's not doing well in school.
Bí mật giữa chúng ta, anh ấy không học tốt ở trường.
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh tính riêng tư của thông tin.
Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn chia sẻ thông tin bí mật với một người bạn hoặc người thân.
Cụm từ này không phù hợp cho các cuộc hội thoại chính thức hoặc với những người bạn không thân thiết.
Nguồn gốc từ cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để nhấn mạnh tính bí mật của thông tin được chia sẻ.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh rằng thông tin chỉ dành cho một số người nhất định.